Báo cáotài chính

Kết quả hợp nhất năm 2025

309.985 tỷ đồng

Tổng doanh thu hợp nhất

3.643 tỷ đồng

Lợi nhuận kế toán trước thuế

3.027 tỷ đồng

Lợi nhuận sau thuế TNDN

1.472 VND

Lãi cơ bản trên cổ phiếu

Báo cáo tài chính hợp nhất

Các báo cáo được rút gọn hiển thị các chỉ tiêu chính. Nhấn “Xem đầy đủ” để hiển thị toàn bộ chỉ tiêu. Số liệu Bảng cân đối kế toán và Lưu chuyển tiền tệ là số liệu minh họa.

Báo cáo kết quả kinh doanh hợp nhất

Đơn vị: VND

Báo cáo kết quả kinh doanh hợp nhất
Chỉ tiêu Mã số Năm 2025 Năm 2024
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 01 309.985.192.170.389 284.124.014.890.319
Các khoản giảm trừ doanh thu 02 110.677.000.450 106.590.351.159
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 10 309.874.515.169.939 284.017.424.539.160
Giá vốn hàng bán và cung cấp dịch vụ 11 291.761.774.258.651 266.666.114.613.699
Lợi nhuận gộp 20 18.112.740.911.288 17.351.309.925.461
Doanh thu hoạt động tài chính 21 1.821.538.326.716 1.635.278.874.392
Chi phí tài chính 22 1.274.043.644.160 1.196.075.118.805
Phần lãi trong các công ty liên doanh, liên kết 24 576.399.716.450 528.005.384.335
Chi phí bán hàng 25 14.467.138.972.487 13.517.691.226.147
Chi phí quản lý doanh nghiệp 26 1.192.962.717.820 1.040.695.331.786
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 30 3.576.533.619.987 3.760.132.507.450
Lợi nhuận khác 40 66.929.966.107 212.047.772.005
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 50 3.643.463.586.094 3.972.180.279.455
Chi phí thuế TNDN hiện hành 51 775.649.251.314 799.607.413.938
(Lợi ích)/chi phí thuế TNDN hoãn lại 52 (158.930.228.038) 11.420.925.002
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 60 3.026.744.562.818 3.161.151.940.515
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VND) 70 1.472 1.509

Bảng cân đối kế toán hợp nhất

Số liệu minh họa

Đơn vị: VND · Số liệu minh họa

Bảng cân đối kế toán hợp nhất
Chỉ tiêu Mã số Năm 2025 Năm 2024
A. Tài sản ngắn hạn 100 48.500.000.000.000 45.200.000.000.000
Tiền và các khoản tương đương tiền 110 9.800.000.000.000 8.600.000.000.000
Đầu tư tài chính ngắn hạn 120 6.200.000.000.000 5.900.000.000.000
Các khoản phải thu ngắn hạn 130 11.300.000.000.000 10.400.000.000.000
Hàng tồn kho 140 19.100.000.000.000 18.200.000.000.000
B. Tài sản dài hạn 200 27.400.000.000.000 26.100.000.000.000
Tài sản cố định 220 18.700.000.000.000 17.900.000.000.000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 270 75.900.000.000.000 71.300.000.000.000
C. Nợ phải trả 300 44.100.000.000.000 42.000.000.000.000
D. Vốn chủ sở hữu 400 31.800.000.000.000 29.300.000.000.000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 440 75.900.000.000.000 71.300.000.000.000

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ hợp nhất

Số liệu minh họa

Đơn vị: VND · Số liệu minh họa

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ hợp nhất
Chỉ tiêu Mã số Năm 2025 Năm 2024
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 20 6.400.000.000.000 5.900.000.000.000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 30 (3.100.000.000.000) (2.700.000.000.000)
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 40 (2.100.000.000.000) (2.400.000.000.000)
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 50 1.200.000.000.000 800.000.000.000
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 60 8.600.000.000.000 7.800.000.000.000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái 61 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 70 9.800.000.000.000 8.600.000.000.000